TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ménade

danh từ giống cái (f)
/me.nad/ giọng máy của trình duyệt

ménade nghĩa là Như bacchante 1.

Nghĩa của ménade

Danh từ · giống cái

  1. Như bacchante 1.

Dạng từ của ménade

Đi với mạo từ: une ménade · la ménade

Số nhiềuménades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maenad (follower of Dionysus)

Câu hỏi thường gặp

ménade nghĩa là gì?

ménade (danh từ) nghĩa là Như bacchante 1.

ménade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ménade (giọng Pháp chuẩn): /me.nad/.

ménade là giống đực hay giống cái?

ménade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.