TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maman

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ma.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

maman nghĩa là mẹ.

Nghĩa của maman

Danh từ · giống cái

  1. Mẹ.
    • la mamanbà mẹ trong gia đình

Dạng từ của maman

Đi với mạo từ: une maman · la maman

Số nhiềumamans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maman

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với maman

  • Maman est occupée à préparer le dîner. Mẹ đang bận nấu bữa ăn tối.Tatoeba #430622
  • Ma maman ne parle pas très bien anglais. Mẹ tôi nói tiếng Anh không giỏi lắm.Tatoeba #3278
  • Maman joue maintenant au tennis. Mẹ bây giờ chơi quần vợt.Tatoeba #135057
  • « Maman, est-ce que je peux manger un biscuit ? » « Non. Il ne faut pas manger entre les repas. » "Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."Tatoeba #3410
  • Maman, dépêche-toi ! Mẹ ơi, hãy khẩn trương lên!Tatoeba #15256
  • Maman est en train de faire un gâteau. Mẹ tôi đang làm bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970646
  • Maman a toujours raison. Mẹ luôn luôn đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6577992
  • Maman achète une grosse tranche de porc tous les mercredis chez le boucher. Vào mỗi thứ Tư hằng tuần, mẹ thường mua một thớ thịt lợn tại cửa hàng thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6861042

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mummy, mommy, mom, mum

Câu hỏi thường gặp

maman nghĩa là gì?

maman (danh từ) nghĩa là mẹ.

maman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maman (giọng Pháp chuẩn): /ma.mɑ̃/.

maman là giống đực hay giống cái?

maman là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.