maman
maman nghĩa là mẹ.
Nghĩa của maman
Danh từ · giống cái
- Mẹ.
- la mamanbà mẹ trong gia đình
Dạng từ của maman
Đi với mạo từ: une maman · la maman
| Số nhiều | mamans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maman
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với maman
- Maman est occupée à préparer le dîner. Mẹ đang bận nấu bữa ăn tối.Tatoeba #430622
- Ma maman ne parle pas très bien anglais. Mẹ tôi nói tiếng Anh không giỏi lắm.Tatoeba #3278
- Maman joue maintenant au tennis. Mẹ bây giờ chơi quần vợt.Tatoeba #135057
- « Maman, est-ce que je peux manger un biscuit ? » « Non. Il ne faut pas manger entre les repas. » "Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."Tatoeba #3410
- Maman, dépêche-toi ! Mẹ ơi, hãy khẩn trương lên!Tatoeba #15256
- Maman est en train de faire un gâteau. Mẹ tôi đang làm bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970646
- Maman a toujours raison. Mẹ luôn luôn đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6577992
- Maman achète une grosse tranche de porc tous les mercredis chez le boucher. Vào mỗi thứ Tư hằng tuần, mẹ thường mua một thớ thịt lợn tại cửa hàng thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6861042
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mummy, mommy, mom, mum
Câu hỏi thường gặp
maman nghĩa là gì?
maman (danh từ) nghĩa là mẹ.
maman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maman (giọng Pháp chuẩn): /ma.mɑ̃/.
maman là giống đực hay giống cái?
maman là danh từ giống cái (dùng với une, la).