TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mam'selle

danh từ giống cái (f)
/mam.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

mam'selle nghĩa là Viết tắt của mademoiselle.

Nghĩa của mam'selle

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Viết tắt của mademoiselle.

Dạng từ của mam'selle

Đi với mạo từ: une mam'selle · la mam'selle

Số nhiềumam'selles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mam'selle

Câu hỏi thường gặp

mam'selle nghĩa là gì?

mam'selle (danh từ) nghĩa là Viết tắt của mademoiselle.

mam'selle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mam'selle (giọng Pháp chuẩn): /mam.sɛl/.

mam'selle là giống đực hay giống cái?

mam'selle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.