TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maléfique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.le.fik/ giọng máy của trình duyệt

maléfique nghĩa là có ảnh hưởng xấu, có hại.

Nghĩa của maléfique

Tính từ

  1. Có ảnh hưởng xấu, có hại.
    • Etoiles maléfiquessao xấu (theo mê tín)

Dạng từ của maléfique

Số nhiềumaléfiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maléfique

Trái nghĩa

Câu ví dụ với maléfique

  • C’était un lapin maléfique. Đó là một con thỏ hung ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7469468

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ maleficent, malevolent

Câu hỏi thường gặp

maléfique nghĩa là gì?

maléfique (tính từ) nghĩa là có ảnh hưởng xấu, có hại.

maléfique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maléfique (giọng Pháp chuẩn): /ma.le.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.