maléfice
danh từ giống đực (m)
/ma.le.fis/ giọng máy của trình duyệt
maléfice nghĩa là bùa yểm, bùa bả.
Nghĩa của maléfice
Danh từ · giống đực
- Bùa yểm, bùa bả.
- Jeter un maléficebỏ bùa
Dạng từ của maléfice
Đi với mạo từ: un maléfice · le maléfice
| Số nhiều | maléfices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evil spell, wicked spell
Câu hỏi thường gặp
maléfice nghĩa là gì?
maléfice (danh từ) nghĩa là bùa yểm, bùa bả.
maléfice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maléfice (giọng Pháp chuẩn): /ma.le.fis/.
maléfice là giống đực hay giống cái?
maléfice là danh từ giống đực (dùng với un, le).