TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maléfice

danh từ giống đực (m)
/ma.le.fis/ giọng máy của trình duyệt

maléfice nghĩa là bùa yểm, bùa bả.

Nghĩa của maléfice

Danh từ · giống đực

  1. Bùa yểm, bùa bả.
    • Jeter un maléficebỏ bùa

Dạng từ của maléfice

Đi với mạo từ: un maléfice · le maléfice

Số nhiềumaléfices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evil spell, wicked spell

Câu hỏi thường gặp

maléfice nghĩa là gì?

maléfice (danh từ) nghĩa là bùa yểm, bùa bả.

maléfice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maléfice (giọng Pháp chuẩn): /ma.le.fis/.

maléfice là giống đực hay giống cái?

maléfice là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.