TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malédiction

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ma.le.dik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

malédiction nghĩa là lời nguyền rủa.

Nghĩa của malédiction

Danh từ · giống cái

  1. Lời nguyền rủa.
  2. Sự trừng phạt của Chúa.
  3. Nghĩa rộng Tai họa, nỗi rủi ro.

Dạng từ của malédiction

Đi với mạo từ: une malédiction · la malédiction

Số nhiềumalédictions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malédiction

Trái nghĩa

Câu ví dụ với malédiction

  • Les malédictions sont comme les poules, elles reviennent toujours à la maison. Ác giả ác báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128339
  • Les malédictions finissent toujours par retomber sur celui qui les a proférées. Ác giả ác báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #751150

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spell, curse (supernatural detriment)

Câu hỏi thường gặp

malédiction nghĩa là gì?

malédiction (danh từ) nghĩa là lời nguyền rủa.

malédiction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malédiction (giọng Pháp chuẩn): /ma.le.dik.sjɔ̃/.

malédiction là giống đực hay giống cái?

malédiction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.