malédiction
malédiction nghĩa là lời nguyền rủa.
Nghĩa của malédiction
Danh từ · giống cái
- Lời nguyền rủa.
- Sự trừng phạt của Chúa.
- Nghĩa rộng Tai họa, nỗi rủi ro.
Dạng từ của malédiction
Đi với mạo từ: une malédiction · la malédiction
| Số nhiều | malédictions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malédiction
Trái nghĩa
Câu ví dụ với malédiction
- Les malédictions sont comme les poules, elles reviennent toujours à la maison. Ác giả ác báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128339
- Les malédictions finissent toujours par retomber sur celui qui les a proférées. Ác giả ác báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #751150
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spell, curse (supernatural detriment)
Câu hỏi thường gặp
malédiction nghĩa là gì?
malédiction (danh từ) nghĩa là lời nguyền rủa.
malédiction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malédiction (giọng Pháp chuẩn): /ma.le.dik.sjɔ̃/.
malédiction là giống đực hay giống cái?
malédiction là danh từ giống cái (dùng với une, la).