TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonheur

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bonheur nghĩa là sự sung sướng, hạnh phúc, sự may mắn.

Nghĩa của bonheur

Danh từ · giống đực

  1. Sự sung sướng, hạnh phúc.
  2. Sự may mắn.
    • Il a le bonheur d'échapper à un accidentnó may mắn được tai qua nạn khỏi
    • Avec bonheur(một cách) thành công

Dạng từ của bonheur

Đi với mạo từ: un bonheur · le bonheur

Số nhiềubonheurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bonheur

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với bonheur

  • au petit bonheur — chăng hay chớ, không chủ định
  • avoir un bonheur insolent — khó thế nào cũng thành công
  • bonheur éternel — cực lạc
  • jouer de bonheur — thành công vì gặp may
  • par bonheur — may mắn, may sao

Câu ví dụ với bonheur

  • La santé est indispensable au bonheur. Sức khỏe tối cần thiết cho hạnh phúc.Tatoeba #338890
  • La santé est un facteur essentiel du bonheur. Sức khỏe là một yếu tố quan trọng của hạnh phúc.Tatoeba #523637
  • On ne peut pas acheter le bonheur. Bạn không thể mua được hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #338888
  • Qu'est-ce que c'est le bonheur ? Hạnh phúc là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #409563
  • Le bonheur ne s'achète pas. Bạn không thể mua được hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #644854
  • Le bonheur ne se vend pas. Bạn không thể mua được hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13546558
  • Qu'est-ce que le bonheur ? Hạnh phúc là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1309716
  • Qu'est le bonheur ? Hạnh phúc là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3793140

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goodhap, good fortune; happiness

Câu hỏi thường gặp

bonheur nghĩa là gì?

bonheur (danh từ) nghĩa là sự sung sướng, hạnh phúc, sự may mắn.

bonheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonheur (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.nœʁ/.

bonheur là giống đực hay giống cái?

bonheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.