bonheur
bonheur nghĩa là sự sung sướng, hạnh phúc, sự may mắn.
Nghĩa của bonheur
Danh từ · giống đực
- Sự sung sướng, hạnh phúc.
- Sự may mắn.
- Il a le bonheur d'échapper à un accidentnó may mắn được tai qua nạn khỏi
- Avec bonheur(một cách) thành công
Dạng từ của bonheur
Đi với mạo từ: un bonheur · le bonheur
| Số nhiều | bonheurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bonheur
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bonheur
- au petit bonheur — chăng hay chớ, không chủ định
- avoir un bonheur insolent — khó thế nào cũng thành công
- bonheur éternel — cực lạc
- jouer de bonheur — thành công vì gặp may
- par bonheur — may mắn, may sao
Câu ví dụ với bonheur
- La santé est indispensable au bonheur. Sức khỏe tối cần thiết cho hạnh phúc.Tatoeba #338890
- La santé est un facteur essentiel du bonheur. Sức khỏe là một yếu tố quan trọng của hạnh phúc.Tatoeba #523637
- On ne peut pas acheter le bonheur. Bạn không thể mua được hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #338888
- Qu'est-ce que c'est le bonheur ? Hạnh phúc là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #409563
- Le bonheur ne s'achète pas. Bạn không thể mua được hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #644854
- Le bonheur ne se vend pas. Bạn không thể mua được hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13546558
- Qu'est-ce que le bonheur ? Hạnh phúc là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1309716
- Qu'est le bonheur ? Hạnh phúc là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3793140
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ goodhap, good fortune; happiness
Câu hỏi thường gặp
bonheur nghĩa là gì?
bonheur (danh từ) nghĩa là sự sung sướng, hạnh phúc, sự may mắn.
bonheur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonheur (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.nœʁ/.
bonheur là giống đực hay giống cái?
bonheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).