TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malchance

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mal.ʃɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

malchance nghĩa là điều rủi ro, điều không may.

Nghĩa của malchance

Danh từ · giống cái

  1. Điều rủi ro, điều không may.

Dạng từ của malchance

Đi với mạo từ: une malchance · la malchance

Số nhiềumalchances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malchance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mischance, misfortune, bad luck

Câu hỏi thường gặp

malchance nghĩa là gì?

malchance (danh từ) nghĩa là điều rủi ro, điều không may.

malchance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malchance (giọng Pháp chuẩn): /mal.ʃɑ̃s/.

malchance là giống đực hay giống cái?

malchance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.