malchance
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mal.ʃɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
malchance nghĩa là điều rủi ro, điều không may.
Nghĩa của malchance
Danh từ · giống cái
- Điều rủi ro, điều không may.
Dạng từ của malchance
Đi với mạo từ: une malchance · la malchance
| Số nhiều | malchances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malchance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mischance, misfortune, bad luck
Câu hỏi thường gặp
malchance nghĩa là gì?
malchance (danh từ) nghĩa là điều rủi ro, điều không may.
malchance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malchance (giọng Pháp chuẩn): /mal.ʃɑ̃s/.
malchance là giống đực hay giống cái?
malchance là danh từ giống cái (dùng với une, la).