TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malchanceux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mal.ʃɑ̃.sø/ giọng máy của trình duyệt

malchanceux nghĩa là rủi ro, đen đủi.

Nghĩa của malchanceux

Tính từ

  1. Rủi ro, đen đủi, không may.

Dạng từ của malchanceux

Giống cáimalchanceuse /mal.ʃɑ̃.søz/
Giống cái số nhiềumalchanceuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malchanceux

Trái nghĩa

Câu ví dụ với malchanceux

  • Quel garçon malchanceux je suis ! Tôi thật là thằng không may mắn.Tatoeba #350256

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unlucky; unfortunate

Câu hỏi thường gặp

malchanceux nghĩa là gì?

malchanceux (tính từ) nghĩa là rủi ro, đen đủi.

malchanceux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malchanceux (giọng Pháp chuẩn): /mal.ʃɑ̃.sø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.