chanceux
chanceux nghĩa là may mắn, may rủi, bấp bênh.
Nghĩa của chanceux
Tính từ
- May mắn.
- Homme chanceuxngười may mắn
- Từ cũ, nghĩa cũ May rủi, bấp bênh.
- Affaire chanceuseviệc (tùy thuộc) may rủi
Dạng từ của chanceux
| Giống cái | chanceuse /ʃɑ̃.søz/ |
| Giống cái số nhiều | chanceuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chanceux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với chanceux
- Nous avons été très chanceux. Chúng tôi đã rất may mắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7028920
- Nous avons été très chanceuses. Chúng tôi đã rất may mắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7028921
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ with good luck; fortunate
Câu hỏi thường gặp
chanceux nghĩa là gì?
chanceux (tính từ) nghĩa là may mắn, may rủi, bấp bênh.
chanceux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chanceux (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.sø/.