assuré
assuré nghĩa là vững chắc, tự tin, bảo đảm, người được bảo hiểm.
Nghĩa của assuré
Tính từ
- Vững chắc, tự tin.
- Un air assurébộ điệu tự tin
- Bảo đảm.
- Succès assuréthắng lợi bảo đảm
- Văn học Chắc, chắc chắn.
- Tenez pour assuré qu'il viendraanh có thể chắc là nó sẽ đến
Danh từ · cả hai giống
- Người được bảo hiểm.
Dạng từ của assuré
| Số nhiều | assurés |
| Giống cái | assurée |
| Giống cái số nhiều | assurées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assuré
Trái nghĩa
Câu ví dụ với assuré
- T'es-tu assuré que la porte était bien verrouillée ? Bạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #749769
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insured; assured
- Danh từ insuree
Câu hỏi thường gặp
assuré nghĩa là gì?
assuré (tính từ, danh từ) nghĩa là vững chắc, tự tin, bảo đảm, người được bảo hiểm.
assuré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assuré (giọng Pháp chuẩn): /a.sy.ʁe/.