TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assureur

danh từ giống đực (m)
/a.sy.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

assureur nghĩa là người bảo hiểm.

Nghĩa của assureur

Danh từ · giống đực

  1. Người bảo hiểm.

Dạng từ của assureur

Đi với mạo từ: un assureur · l'assureur

Số nhiềuassureurs
Giống cáiassureuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assureur

Trái nghĩa

Họ từ của assureur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insurer, insurance agent; belayer

Câu hỏi thường gặp

assureur nghĩa là gì?

assureur (danh từ) nghĩa là người bảo hiểm.

assureur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assureur (giọng Pháp chuẩn): /a.sy.ʁœʁ/.

assureur là giống đực hay giống cái?

assureur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.