assureur
danh từ giống đực (m)
/a.sy.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt
assureur nghĩa là người bảo hiểm.
Nghĩa của assureur
Danh từ · giống đực
- Người bảo hiểm.
Dạng từ của assureur
Đi với mạo từ: un assureur · l'assureur
| Số nhiều | assureurs |
| Giống cái | assureuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assureur
Trái nghĩa
Họ từ của assureur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insurer, insurance agent; belayer
Câu hỏi thường gặp
assureur nghĩa là gì?
assureur (danh từ) nghĩa là người bảo hiểm.
assureur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assureur (giọng Pháp chuẩn): /a.sy.ʁœʁ/.
assureur là giống đực hay giống cái?
assureur là danh từ giống đực (dùng với un, le).