TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assurance

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.sy.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

assurance nghĩa là sự vững chắc, sự vững vàng, sự tin chắc.

Nghĩa của assurance

Danh từ · giống cái

  1. Sự vững chắc, sự vững vàng; sự tự tin.
    • Répondre avec assurancetrả lời vững chắc
    • Parler avec assurancenói vững vàng
  2. Sự tin chắc.
    • J'ai l'assurance quetôi tin chắc rằng
  3. Sự cam đoan.
    • Je vous donne l'assurance quetôi cam đoan với anh rằng
  4. Sự bảo hiểm.
    • Compagnie d'assurancescông ty bảo hiểm
    • Contrat d'assurance, police d'assurancekhế ước bảo hiểm, bảo khoán
    • Prime d'assurancephí bảo hiểm, bảo phí
    • Assurance contre l'incendie/le vol/les accidentsbảo hiểm hỏa hoạn/trộm cắp/tai nạn
    • Assurance sur la viebảo hiểm nhân mạng
    • Assurance tous risques, assurance multirisquesbảo hiểm mọi rủi ro

Dạng từ của assurance

Đi với mạo từ: une assurance · l'assurance

Số nhiềuassurances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assurance

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của assurance

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-confidence; assurance, guarantee; insurance; insurance policy

Câu hỏi thường gặp

assurance nghĩa là gì?

assurance (danh từ) nghĩa là sự vững chắc, sự vững vàng, sự tin chắc.

assurance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assurance (giọng Pháp chuẩn): /a.sy.ʁɑ̃s/.

assurance là giống đực hay giống cái?

assurance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.