assurance
assurance nghĩa là sự vững chắc, sự vững vàng, sự tin chắc.
Nghĩa của assurance
Danh từ · giống cái
- Sự vững chắc, sự vững vàng; sự tự tin.
- Répondre avec assurancetrả lời vững chắc
- Parler avec assurancenói vững vàng
- Sự tin chắc.
- J'ai l'assurance quetôi tin chắc rằng
- Sự cam đoan.
- Je vous donne l'assurance quetôi cam đoan với anh rằng
- Sự bảo hiểm.
- Compagnie d'assurancescông ty bảo hiểm
- Contrat d'assurance, police d'assurancekhế ước bảo hiểm, bảo khoán
- Prime d'assurancephí bảo hiểm, bảo phí
- Assurance contre l'incendie/le vol/les accidentsbảo hiểm hỏa hoạn/trộm cắp/tai nạn
- Assurance sur la viebảo hiểm nhân mạng
- Assurance tous risques, assurance multirisquesbảo hiểm mọi rủi ro
Dạng từ của assurance
Đi với mạo từ: une assurance · l'assurance
| Số nhiều | assurances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assurance
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của assurance
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-confidence; assurance, guarantee; insurance; insurance policy
Câu hỏi thường gặp
assurance nghĩa là gì?
assurance (danh từ) nghĩa là sự vững chắc, sự vững vàng, sự tin chắc.
assurance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assurance (giọng Pháp chuẩn): /a.sy.ʁɑ̃s/.
assurance là giống đực hay giống cái?
assurance là danh từ giống cái (dùng với une, la).