assurable
/a.sy.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
assurable nghĩa là có thể bảo hiểm, khả bảo.
Nghĩa của assurable
Tính từ
- Có thể bảo hiểm, khả bảo.
- Risques assurablesrủi ro có thể bảo hiểm, rủi ro khả bảo
Dạng từ của assurable
| Số nhiều | assurables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insurable
Câu hỏi thường gặp
assurable nghĩa là gì?
assurable (tính từ) nghĩa là có thể bảo hiểm, khả bảo.
assurable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assurable (giọng Pháp chuẩn): /a.sy.ʁabl/.