TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assurable

/a.sy.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

assurable nghĩa là có thể bảo hiểm, khả bảo.

Nghĩa của assurable

Tính từ

  1. Có thể bảo hiểm, khả bảo.
    • Risques assurablesrủi ro có thể bảo hiểm, rủi ro khả bảo

Dạng từ của assurable

Số nhiềuassurables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ insurable

Câu hỏi thường gặp

assurable nghĩa là gì?

assurable (tính từ) nghĩa là có thể bảo hiểm, khả bảo.

assurable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assurable (giọng Pháp chuẩn): /a.sy.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.