hésitation
hésitation nghĩa là sự do dự, sự lưỡng lự, sự ngập ngừng.
Nghĩa của hésitation
Danh từ · giống cái
- Sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ.
- Sự ngập ngừng.
- Parler avec hésitationnói ngập ngừng
Dạng từ của hésitation
Đi với mạo từ: une hésitation · la hésitation
| Số nhiều | hésitations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hésitation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hesitation
Câu hỏi thường gặp
hésitation nghĩa là gì?
hésitation (danh từ) nghĩa là sự do dự, sự lưỡng lự, sự ngập ngừng.
hésitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hésitation (giọng Pháp chuẩn): /e.zi.ta.sjɔ̃/.
hésitation là giống đực hay giống cái?
hésitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).