décision
décision nghĩa là sự quyết định, quyết định, nghị quyết.
Nghĩa của décision
Danh từ · giống cái
- Sự quyết định.
- Quyết định, nghị quyết; nghị định.
- Sự quả quyết.
- Agir avec décisionhành động quả quyết
Dạng từ của décision
Đi với mạo từ: une décision · la décision
| Số nhiều | décisions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décision
Trái nghĩa
Câu ví dụ với décision
- Advienne que pourra, je ne changerai pas ma décision. Ra sao thì ra, tôi sẽ không thay đổi quyết định của tôi.Tatoeba #458395
- Leur décision entraînera de fâcheuses conséquences. Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #595234
- La décision ne m'appartient pas. Đó không phải là quyết định của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4855503
- C'était probablement ce qui a influencé leur décision. Điều đó là có lẽ là đã ảnh hưởng đến quyết định của họ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3160
- J'ai pris ma décision. Tôi đã có quyết định của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3606
- Prenez une décision ! Hãy quyết định đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4625958
- Je pense que j'aimerais parler de ça avec Tom avant de prendre une décision. Tôi nghĩ là tôi muốn nói chuyện với Tom về điều này trước khi đưa ra quyết định. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13325345
- Tout le monde est satisfait de la décision, alors ne venez pas jouer les trouble-fête s'il vous plaît. Mọi người đều hài lòng về quyết định này, nên xin đừng làm gì xáo trộn tình hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10642518
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decision
Câu hỏi thường gặp
décision nghĩa là gì?
décision (danh từ) nghĩa là sự quyết định, quyết định, nghị quyết.
décision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décision (giọng Pháp chuẩn): /de.si.zjɔ̃/.
décision là giống đực hay giống cái?
décision là danh từ giống cái (dùng với une, la).