TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décisif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.si.zif/ giọng máy của trình duyệt

décisif nghĩa là quyết định, quả quyết.

Nghĩa của décisif

Tính từ

  1. Quyết định.
    • Victoire décisivethắng lợi quyết định
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Quả quyết.
    • Ton décisifgiọng quả quyết

Dạng từ của décisif

Số nhiềudécisifs
Giống cáidécisive /de.si.ziv/
Giống cái số nhiềudécisives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décisif

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ decisive

Câu hỏi thường gặp

décisif nghĩa là gì?

décisif (tính từ) nghĩa là quyết định, quả quyết.

décisif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décisif (giọng Pháp chuẩn): /de.si.zif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.