TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

négligeable

/ne.ɡli.ʒabl/ giọng máy của trình duyệt

négligeable nghĩa là không đáng kể.

Nghĩa của négligeable

Tính từ

  1. Không đáng kể.
    • Détail négligeablechi tiết không đáng kể
    • Quantité négligeablelượng không đáng kể

Dạng từ của négligeable

Số nhiềunégligeables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với négligeable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ negligible (able to be ignored or excluded)

Câu hỏi thường gặp

négligeable nghĩa là gì?

négligeable (tính từ) nghĩa là không đáng kể.

négligeable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của négligeable (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡli.ʒabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.