négligeable
/ne.ɡli.ʒabl/ giọng máy của trình duyệt
négligeable nghĩa là không đáng kể.
Nghĩa của négligeable
Tính từ
- Không đáng kể.
- Détail négligeablechi tiết không đáng kể
- Quantité négligeablelượng không đáng kể
Dạng từ của négligeable
| Số nhiều | négligeables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với négligeable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ negligible (able to be ignored or excluded)
Câu hỏi thường gặp
négligeable nghĩa là gì?
négligeable (tính từ) nghĩa là không đáng kể.
négligeable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của négligeable (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡli.ʒabl/.