TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appréciable

/a.pʁe.sjabl/ giọng máy của trình duyệt

appréciable nghĩa là đáng kể, khá nhiều.

Nghĩa của appréciable

Tính từ

  1. Có thể nhận thấy được.
    • Objet d'une valeur difficilement appréciableđồ vật có một giá trị mà người ta khó nhận ra
  2. Đáng kể, khá nhiều.
    • Quantité appréciablesố lượng đáng kể
    • Des qualités appréciablesnhững phẩm chất đáng quý

Dạng từ của appréciable

Số nhiềuappréciables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appréciable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ substantial; noticeable

Câu hỏi thường gặp

appréciable nghĩa là gì?

appréciable (tính từ) nghĩa là đáng kể, khá nhiều.

appréciable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appréciable (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁe.sjabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.