TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appréciateur

danh từ giống đực (m)
/a.pʁe.sja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

appréciateur nghĩa là người đánh giá.

Nghĩa của appréciateur

Danh từ · giống đực

  1. Người đánh giá.

Dạng từ của appréciateur

Đi với mạo từ: un appréciateur · l'appréciateur

Số nhiềuappréciateurs
Giống cáiappréciatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appreciator

Câu hỏi thường gặp

appréciateur nghĩa là gì?

appréciateur (danh từ) nghĩa là người đánh giá.

appréciateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appréciateur (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁe.sja.tœʁ/.

appréciateur là giống đực hay giống cái?

appréciateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.