appréciateur
danh từ giống đực (m)
/a.pʁe.sja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
appréciateur nghĩa là người đánh giá.
Nghĩa của appréciateur
Danh từ · giống đực
- Người đánh giá.
Dạng từ của appréciateur
Đi với mạo từ: un appréciateur · l'appréciateur
| Số nhiều | appréciateurs |
| Giống cái | appréciatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appreciator
Câu hỏi thường gặp
appréciateur nghĩa là gì?
appréciateur (danh từ) nghĩa là người đánh giá.
appréciateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appréciateur (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁe.sja.tœʁ/.
appréciateur là giống đực hay giống cái?
appréciateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).