appréciatif
/a.pʁe.sja.tif/ giọng máy của trình duyệt
appréciatif nghĩa là đánh giá.
Nghĩa của appréciatif
Tính từ
- Đánh giá.
- Dresser un état appréciatif des marchandiseslập một bảng đánh giá hàng hóa
Dạng từ của appréciatif
| Số nhiều | appréciatifs |
| Giống cái | appréciative |
| Giống cái số nhiều | appréciatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ appreciative
Câu hỏi thường gặp
appréciatif nghĩa là gì?
appréciatif (tính từ) nghĩa là đánh giá.
appréciatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appréciatif (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁe.sja.tif/.