TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appréciation

danh từ giống cái (f)
/a.pʁe.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

appréciation nghĩa là sự đánh giá, sự ước lượng, sự nhận xét, nhận xét.

Nghĩa của appréciation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đánh giá, sự ước lượng.
    • Une fausse appréciation de la distancesự ước lượng sai về khoảng cách
  2. Sự nhận xét; nhận xét.
    • Une appréciation justemột nhận xét đúng
    • Il a noté ses appréciations en marge du texteông ta ghi các lời nhận xét bên lề văn bản
  3. Sự làm tăng giá trị.
    • Appréciation d'une monnaiesự tăng giá trị một đồng tiền

Dạng từ của appréciation

Đi với mạo từ: une appréciation · l'appréciation

Số nhiềuappréciations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appréciation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appreciation

Câu hỏi thường gặp

appréciation nghĩa là gì?

appréciation (danh từ) nghĩa là sự đánh giá, sự ước lượng, sự nhận xét, nhận xét.

appréciation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appréciation (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁe.sja.sjɔ̃/.

appréciation là giống đực hay giống cái?

appréciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.