appréciation
appréciation nghĩa là sự đánh giá, sự ước lượng, sự nhận xét, nhận xét.
Nghĩa của appréciation
Danh từ · giống cái
- Sự đánh giá, sự ước lượng.
- Une fausse appréciation de la distancesự ước lượng sai về khoảng cách
- Sự nhận xét; nhận xét.
- Une appréciation justemột nhận xét đúng
- Il a noté ses appréciations en marge du texteông ta ghi các lời nhận xét bên lề văn bản
- Sự làm tăng giá trị.
- Appréciation d'une monnaiesự tăng giá trị một đồng tiền
Dạng từ của appréciation
Đi với mạo từ: une appréciation · l'appréciation
| Số nhiều | appréciations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appréciation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appreciation
Câu hỏi thường gặp
appréciation nghĩa là gì?
appréciation (danh từ) nghĩa là sự đánh giá, sự ước lượng, sự nhận xét, nhận xét.
appréciation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appréciation (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁe.sja.sjɔ̃/.
appréciation là giống đực hay giống cái?
appréciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).