inappréciable
/i.na.pʁe.sjabl/ giọng máy của trình duyệt
inappréciable nghĩa là không đáng kể, vô giá, lớn lao.
Nghĩa của inappréciable
Tính từ
- Không thể đánh giá được, không đáng kể.
- Différence inappréciablesự khác nhau không đáng kể
- Vô giá, lớn lao.
- Faveur inappréciableân huệ vô giá
Dạng từ của inappréciable
| Số nhiều | inappréciables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inappréciable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ invaluable, inestimable; inappreciable
Câu hỏi thường gặp
inappréciable nghĩa là gì?
inappréciable (tính từ) nghĩa là không đáng kể, vô giá, lớn lao.
inappréciable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inappréciable (giọng Pháp chuẩn): /i.na.pʁe.sjabl/.