modique
/mɔ.dik/ giọng máy của trình duyệt
modique nghĩa là nhỏ mọn, ít ỏi.
Nghĩa của modique
Tính từ
- Nhỏ mọn, ít ỏi.
- Somme modiquesố tiền nhỏ mọn
Dạng từ của modique
| Số nhiều | modiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ modest (of a price, sum of money, etc.)
Câu hỏi thường gặp
modique nghĩa là gì?
modique (tính từ) nghĩa là nhỏ mọn, ít ỏi.
modique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modique (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dik/.