TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modillon

danh từ giống đực (m)
/mɔ.di.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

modillon nghĩa là đầu chìa.

Nghĩa của modillon

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Đầu chìa.

Dạng từ của modillon

Đi với mạo từ: un modillon · le modillon

Số nhiềumodillons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modillon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corbel

Câu hỏi thường gặp

modillon nghĩa là gì?

modillon (danh từ) nghĩa là đầu chìa.

modillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modillon (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.di.jɔ̃/.

modillon là giống đực hay giống cái?

modillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.