modillon
danh từ giống đực (m)
/mɔ.di.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
modillon nghĩa là đầu chìa.
Nghĩa của modillon
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Đầu chìa.
Dạng từ của modillon
Đi với mạo từ: un modillon · le modillon
| Số nhiều | modillons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modillon
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corbel
Câu hỏi thường gặp
modillon nghĩa là gì?
modillon (danh từ) nghĩa là đầu chìa.
modillon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modillon (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.di.jɔ̃/.
modillon là giống đực hay giống cái?
modillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).