TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corbeau

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔʁ.bo/ giọng máy của trình duyệt

corbeau nghĩa là con quạ.

Nghĩa của corbeau

Danh từ · giống đực

  1. Con quạ. (biên soạn)

Dạng từ của corbeau

Đi với mạo từ: un corbeau · le corbeau

Số nhiềucorbeaux
Giống cáicorbelle

Câu ví dụ với corbeau

  • Les corbeaux sont noirs. Quạ màu đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6635954

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raven, crow (bird); poison-pen letter writer; corbel; Corvus

Câu hỏi thường gặp

corbeau nghĩa là gì?

corbeau (danh từ) nghĩa là con quạ.

corbeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corbeau (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.bo/.

corbeau là giống đực hay giống cái?

corbeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.