TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coranique

/kɔ.ʁa.nik/ giọng máy của trình duyệt

coranique nghĩa là Xem coran.

Nghĩa của coranique

Tính từ

  1. xem coran — Kinh Co-ran (đạo Hồi).

Dạng từ của coranique

Số nhiềucoraniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ qur'anic

Câu hỏi thường gặp

coranique nghĩa là gì?

coranique (tính từ) nghĩa là Xem coran.

coranique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coranique (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁa.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.