coranique
/kɔ.ʁa.nik/ giọng máy của trình duyệt
coranique nghĩa là Xem coran.
Nghĩa của coranique
Tính từ
- xem coran — Kinh Co-ran (đạo Hồi).
Dạng từ của coranique
| Số nhiều | coraniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ qur'anic
Câu hỏi thường gặp
coranique nghĩa là gì?
coranique (tính từ) nghĩa là Xem coran.
coranique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coranique (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁa.nik/.