TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coran

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

coran nghĩa là cẩm nang, sách gối đầu giường.

Nghĩa của coran

Danh từ · giống đực

  1. Kinh Co-ran (đạo Hồi).
  2. Cẩm nang, sách gối đầu giường.

Dạng từ của coran

Đi với mạo từ: un coran · le coran

Câu hỏi thường gặp

coran nghĩa là gì?

coran (danh từ) nghĩa là cẩm nang, sách gối đầu giường.

coran phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coran (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɑ̃/.

coran là giống đực hay giống cái?

coran là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.