TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corbeille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔʁ.bɛj/ giọng máy của trình duyệt

corbeille nghĩa là giỏ, lẵng, đầu giỏ.

Nghĩa của corbeille

Danh từ · giống cái

  1. Giỏ, lẵng, sọt, rỗ.
    • Corbeille en rotincái giỏ mây
    • Corbeille à papiersọt giấy
    • Une corbeille de fruitsmột giỏ quả
  2. Kiến trúc Đầu giỏ (của cột).
  3. Bồn hoa, khối hoa; lẵng hoa.
  4. Ban công đầu (ở rạp hát).
  5. Ghế bành mây.
  6. Thực vật học Thế giỏ (ở rên tản).
  7. Động vật học Giỏ phấn (ở chân ong).
  8. Kinh tế Tài chính khu môi giới chứng khoán.

Dạng từ của corbeille

Đi với mạo từ: une corbeille · la corbeille

Số nhiềucorbeilles

Cụm từ, thành ngữ với corbeille

  • corbeille à courrier — khay công văn
  • corbeille de mariage — đồ sính lễ
  • faire corbeille autour de qqn — xúm quanh (ai)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wicker basket; trash can; trash, recycle bin

Câu hỏi thường gặp

corbeille nghĩa là gì?

corbeille (danh từ) nghĩa là giỏ, lẵng, đầu giỏ.

corbeille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corbeille (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.bɛj/.

corbeille là giống đực hay giống cái?

corbeille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.