corbeille
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔʁ.bɛj/ giọng máy của trình duyệt
corbeille nghĩa là giỏ, lẵng, đầu giỏ.
Nghĩa của corbeille
Danh từ · giống cái
- Giỏ, lẵng, sọt, rỗ.
- Corbeille en rotincái giỏ mây
- Corbeille à papiersọt giấy
- Une corbeille de fruitsmột giỏ quả
- Kiến trúc Đầu giỏ (của cột).
- Bồn hoa, khối hoa; lẵng hoa.
- Ban công đầu (ở rạp hát).
- Ghế bành mây.
- Thực vật học Thế giỏ (ở rên tản).
- Động vật học Giỏ phấn (ở chân ong).
- Kinh tế Tài chính khu môi giới chứng khoán.
Dạng từ của corbeille
Đi với mạo từ: une corbeille · la corbeille
| Số nhiều | corbeilles |
Cụm từ, thành ngữ với corbeille
- corbeille à courrier — khay công văn
- corbeille de mariage — đồ sính lễ
- faire corbeille autour de qqn — xúm quanh (ai)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wicker basket; trash can; trash, recycle bin
Câu hỏi thường gặp
corbeille nghĩa là gì?
corbeille (danh từ) nghĩa là giỏ, lẵng, đầu giỏ.
corbeille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corbeille (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.bɛj/.
corbeille là giống đực hay giống cái?
corbeille là danh từ giống cái (dùng với une, la).