TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corbillard

danh từ giống đực (m)
/kɔʁ.bi.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

corbillard nghĩa là xe tang.

Nghĩa của corbillard

Danh từ · giống đực

  1. Xe tang.

Dạng từ của corbillard

Đi với mạo từ: un corbillard · le corbillard

Số nhiềucorbillards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horse-drawn coach; hearse

Câu hỏi thường gặp

corbillard nghĩa là gì?

corbillard (danh từ) nghĩa là xe tang.

corbillard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corbillard (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.bi.jaʁ/.

corbillard là giống đực hay giống cái?

corbillard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.