mutule
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
mutule nghĩa là Mutun.
Nghĩa của mutule
Danh từ · giống cái
- Kiến trúc Mutun.
Dạng từ của mutule
Đi với mạo từ: une mutule · la mutule
| Số nhiều | mutules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mutule
Câu hỏi thường gặp
mutule nghĩa là gì?
mutule (danh từ) nghĩa là Mutun.
mutule là giống đực hay giống cái?
mutule là danh từ giống cái (dùng với une, la).