mutuellement
mutuellement nghĩa là lẫn nhau.
Nghĩa của mutuellement
Phó từ
- Lẫn nhau.
- S'instruire mutuellementdạy lẫn nhau
Câu ví dụ với mutuellement
- Tom et Marie se sont mutuellement accusés. Tom và Mary đổ lỗi cho nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972217
- Tom et Marie s'accusèrent mutuellement. Tom và Mary đổ lỗi cho nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972224
- Tom et Marie s'accusaient mutuellement. Tom và Mary đổ lỗi cho nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972225
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ reciprocally; to each other
Câu hỏi thường gặp
mutuellement nghĩa là gì?
mutuellement (phó từ) nghĩa là lẫn nhau.
mutuellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutuellement (giọng Pháp chuẩn): /my.tɥɛl.mɑ̃/.