TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mutuellement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/my.tɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mutuellement nghĩa là lẫn nhau.

Nghĩa của mutuellement

Phó từ

  1. Lẫn nhau.
    • S'instruire mutuellementdạy lẫn nhau

Câu ví dụ với mutuellement

  • Tom et Marie se sont mutuellement accusés. Tom và Mary đổ lỗi cho nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972217
  • Tom et Marie s'accusèrent mutuellement. Tom và Mary đổ lỗi cho nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972224
  • Tom et Marie s'accusaient mutuellement. Tom và Mary đổ lỗi cho nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972225

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ reciprocally; to each other

Câu hỏi thường gặp

mutuellement nghĩa là gì?

mutuellement (phó từ) nghĩa là lẫn nhau.

mutuellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mutuellement (giọng Pháp chuẩn): /my.tɥɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.