TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mutuelle

/my.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

mutuelle nghĩa là Xem mutuel.

Nghĩa của mutuelle

Tính từ

  1. xem mutuel — Lẫn nhau.

Dạng từ của mutuelle

Số nhiềumutuelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ member-owned insurance or financial institution

Câu hỏi thường gặp

mutuelle nghĩa là gì?

mutuelle (tính từ) nghĩa là Xem mutuel.

mutuelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mutuelle (giọng Pháp chuẩn): /my.tɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.