mutuel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/my.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
mutuel nghĩa là lẫn nhau, hội tương tế.
Nghĩa của mutuel
Tính từ
- Lẫn nhau.
- Aide mutuellesự giúp đỡ lẫn nhau
Danh từ · giống cái
- Hội tương tế.
Dạng từ của mutuel
| Số nhiều | mutuels |
| Giống cái | mutuelle |
| Giống cái số nhiều | mutuelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mutuel
Đồng nghĩa
Họ từ của mutuel
Cụm từ, thành ngữ với mutuel
- assurance mutuelle — hội tương tế
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reciprocal; mutual
Câu hỏi thường gặp
mutuel nghĩa là gì?
mutuel (tính từ, danh từ) nghĩa là lẫn nhau, hội tương tế.
mutuel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutuel (giọng Pháp chuẩn): /my.tɥɛl/.