myalgie
danh từ giống cái (f)
/mjal.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
myalgie nghĩa là chứng đau cơ.
Nghĩa của myalgie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng đau cơ.
Dạng từ của myalgie
Đi với mạo từ: une myalgie · la myalgie
| Số nhiều | myalgies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ myalgia
Câu hỏi thường gặp
myalgie nghĩa là gì?
myalgie (danh từ) nghĩa là chứng đau cơ.
myalgie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của myalgie (giọng Pháp chuẩn): /mjal.ʒi/.
myalgie là giống đực hay giống cái?
myalgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).