TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

myalgie

danh từ giống cái (f)
/mjal.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

myalgie nghĩa là chứng đau cơ.

Nghĩa của myalgie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng đau cơ.

Dạng từ của myalgie

Đi với mạo từ: une myalgie · la myalgie

Số nhiềumyalgies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myalgia

Câu hỏi thường gặp

myalgie nghĩa là gì?

myalgie (danh từ) nghĩa là chứng đau cơ.

myalgie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myalgie (giọng Pháp chuẩn): /mjal.ʒi/.

myalgie là giống đực hay giống cái?

myalgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.