TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

myasthénie

danh từ giống cái (f)
/mjasteni/ giọng máy của trình duyệt

myasthénie nghĩa là chứng nhược cơ.

Nghĩa của myasthénie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng nhược cơ.

Dạng từ của myasthénie

Đi với mạo từ: une myasthénie · la myasthénie

Số nhiềumyasthénies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myasthenia

Câu hỏi thường gặp

myasthénie nghĩa là gì?

myasthénie (danh từ) nghĩa là chứng nhược cơ.

myasthénie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myasthénie (giọng Pháp chuẩn): /mjasteni/.

myasthénie là giống đực hay giống cái?

myasthénie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.