considérable
considérable nghĩa là rất lớn, rất nhiều, đáng kính.
Nghĩa của considérable
Tính từ
- Rất lớn, rất nhiều.
- Une somme considérablemột số tiền rất lớn
- Từ cũ, nghĩa cũ Đáng kính.
- Homme considérablengười đáng kính
Dạng từ của considérable
| Số nhiều | considérables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với considérable
Trái nghĩa
Câu ví dụ với considérable
- La chimie a fait des progrès considérables ces dernières années. Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.Tatoeba #8343765
- Confiné, l'air fournit une isolation thermique considérable. Không khí sẽ có khả năng cách nhiệt đáng kể khi bị nhốt vào trong buồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2367792
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ considerable
Câu hỏi thường gặp
considérable nghĩa là gì?
considérable (tính từ) nghĩa là rất lớn, rất nhiều, đáng kính.
considérable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của considérable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.si.de.ʁabl/.