TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

considérable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.si.de.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

considérable nghĩa là rất lớn, rất nhiều, đáng kính.

Nghĩa của considérable

Tính từ

  1. Rất lớn, rất nhiều.
    • Une somme considérablemột số tiền rất lớn
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Đáng kính.
    • Homme considérablengười đáng kính

Dạng từ của considérable

Số nhiềuconsidérables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với considérable

Trái nghĩa

Câu ví dụ với considérable

  • La chimie a fait des progrès considérables ces dernières années. Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.Tatoeba #8343765
  • Confiné, l'air fournit une isolation thermique considérable. Không khí sẽ có khả năng cách nhiệt đáng kể khi bị nhốt vào trong buồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2367792

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ considerable

Câu hỏi thường gặp

considérable nghĩa là gì?

considérable (tính từ) nghĩa là rất lớn, rất nhiều, đáng kính.

considérable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của considérable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.si.de.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.