Une femme de cinquante-six ans parfaitement conservéemột phụ nữ năm mươi sáu tuổi trông còn rất trẻ
Dạng từ của conservé
Số nhiều
conservés
Giống cái
conservée
Giống cái số nhiều
conservées
Câu hỏi thường gặp
conservé nghĩa là gì?
conservé (tính từ) nghĩa là trông còn trẻ.
conservé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conservé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛʁ.ve/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.