TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conservé

/kɔ̃.sɛʁ.ve/ giọng máy của trình duyệt

conservé nghĩa là trông còn trẻ.

Nghĩa của conservé

Tính từ

  1. Trông còn trẻ.
    • Une femme de cinquante-six ans parfaitement conservéemột phụ nữ năm mươi sáu tuổi trông còn rất trẻ

Dạng từ của conservé

Số nhiềuconservés
Giống cáiconservée
Giống cái số nhiềuconservées

Câu hỏi thường gặp

conservé nghĩa là gì?

conservé (tính từ) nghĩa là trông còn trẻ.

conservé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conservé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛʁ.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.