considérablement
considérablement nghĩa là nhiều lắm.
Nghĩa của considérablement
Phó từ
- Nhiều lắm.
- Augmenter considérablementtăng lên nhiều lắm
Câu ví dụ với considérablement
- Le secteur des pompes funèbres a considérablement évolué avec de nouvelles options d'inhumation respectueuses de l'environnement. Nền công nghiệp hậu sự đã tiến hóa rất nhiều với những lựa chọn chôn cất mới mà thân thiện với môi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14035028
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ considerably
Câu hỏi thường gặp
considérablement nghĩa là gì?
considérablement (phó từ) nghĩa là nhiều lắm.
considérablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của considérablement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.si.de.ʁa.blə.mɑ̃/.