TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

considérant

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.si.de.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

considérant nghĩa là lý do.

Nghĩa của considérant

Danh từ · giống đực

  1. Lý do (của một quyết định hành chính hoặc pháp lý).

Dạng từ của considérant

Đi với mạo từ: un considérant · le considérant

Số nhiềuconsidérants

Câu ví dụ với considérant

  • La plupart des professeurs ne gagnent pas un salaire décent considérant les heures qu'ils doivent travailler. Hầu hết giáo viên không có được một cuộc sống tử tế do số giờ mà họ phải làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1147108

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

considérant nghĩa là gì?

considérant (danh từ) nghĩa là lý do.

considérant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của considérant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.si.de.ʁɑ̃/.

considérant là giống đực hay giống cái?

considérant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.