considération
considération nghĩa là sự xem xét kỹ, sự cân nhắc, suy nghĩ, nhận xét.
Nghĩa của considération
Danh từ · giống cái
- Sự xem xét kỹ, sự cân nhắc.
- Cela mérite considérationviệc đó đáng được xem xét kỹ
- Số nhiều Suy nghĩ, nhận xét.
- Considérations sur les causes du succèsnhững nhận xét về nguyên nhân thành công
- Lý do.
- Cette considération m'a décidélý do ấy đã khiến tôi quyết tâm
- Sự kính trọng, sự quý mến.
- Jouir de la considération généraleđược mọi người kính trọng
- De considération(từ cũ, nghĩa cũ) quan trọng lắm
Dạng từ của considération
Đi với mạo từ: une considération · la considération
| Số nhiều | considérations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với considération
Trái nghĩa
Họ từ của considération
Cụm từ, thành ngữ với considération
- en considération de — căn cứ vào
- prendre qqch en considération — chú ý tới điều gì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consideration (the process of considering); esteem
Câu hỏi thường gặp
considération nghĩa là gì?
considération (danh từ) nghĩa là sự xem xét kỹ, sự cân nhắc, suy nghĩ, nhận xét.
considération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của considération (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.si.de.ʁa.sjɔ̃/.
considération là giống đực hay giống cái?
considération là danh từ giống cái (dùng với une, la).