ignorance
ignorance nghĩa là sự dốt nát, sự không biết.
Nghĩa của ignorance
Danh từ · giống cái
- Sự dốt nát.
- Sự không biết.
- Tenir quelqu'un dans l'ignorance de ce qu'on faitkhông cho ai biết việc mình làm
Dạng từ của ignorance
Đi với mạo từ: une ignorance · l'ignorance
| Số nhiều | ignorances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignorance
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với ignorance
- Son échec vient de son ignorance. Thất bại của anh ấy là do không hay biết.Tatoeba #337802
- Si vous pensez que l'éducation coûte cher, attendez de voir ce que l'ignorance vous coûte. Nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, cứ chờ xem sự ngu dốt tốn bao nhiêu tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4229
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ignorance
Câu hỏi thường gặp
ignorance nghĩa là gì?
ignorance (danh từ) nghĩa là sự dốt nát, sự không biết.
ignorance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ignorance (giọng Pháp chuẩn): /i.ɲɔ.ʁɑ̃s/.
ignorance là giống đực hay giống cái?
ignorance là danh từ giống cái (dùng với une, la).