TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ignorance

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ɲɔ.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

ignorance nghĩa là sự dốt nát, sự không biết.

Nghĩa của ignorance

Danh từ · giống cái

  1. Sự dốt nát.
  2. Sự không biết.
    • Tenir quelqu'un dans l'ignorance de ce qu'on faitkhông cho ai biết việc mình làm

Dạng từ của ignorance

Đi với mạo từ: une ignorance · l'ignorance

Số nhiềuignorances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignorance

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với ignorance

  • Son échec vient de son ignorance. Thất bại của anh ấy là do không hay biết.Tatoeba #337802
  • Si vous pensez que l'éducation coûte cher, attendez de voir ce que l'ignorance vous coûte. Nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, cứ chờ xem sự ngu dốt tốn bao nhiêu tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4229

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ignorance

Câu hỏi thường gặp

ignorance nghĩa là gì?

ignorance (danh từ) nghĩa là sự dốt nát, sự không biết.

ignorance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ignorance (giọng Pháp chuẩn): /i.ɲɔ.ʁɑ̃s/.

ignorance là giống đực hay giống cái?

ignorance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.