ignorant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ɲɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ignorant nghĩa là dốt nát, không biết, không hiểu biết, người dốt nát.
Nghĩa của ignorant
Tính từ
- Dốt nát.
- Un homme ignorantmột người dốt nát
- Không biết, không hiểu biết.
- Ignorant de la viekhông hiểu biết cuộc sống
Danh từ · cả hai giống
- Người dốt nát.
- Người không biết, người không hiểu biết.
- Faire l'ignorantlàm ra vẻ không hiểu biết gì
Dạng từ của ignorant
| Số nhiều | ignorants |
| Giống cái | ignorante /i.ɲɔ.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | ignorantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignorant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ignorant
Câu hỏi thường gặp
ignorant nghĩa là gì?
ignorant (tính từ, danh từ) nghĩa là dốt nát, không biết, không hiểu biết, người dốt nát.
ignorant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ignorant (giọng Pháp chuẩn): /i.ɲɔ.ʁɑ̃/.