TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ignorant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ɲɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ignorant nghĩa là dốt nát, không biết, không hiểu biết, người dốt nát.

Nghĩa của ignorant

Tính từ

  1. Dốt nát.
    • Un homme ignorantmột người dốt nát
  2. Không biết, không hiểu biết.
    • Ignorant de la viekhông hiểu biết cuộc sống

Danh từ · cả hai giống

  1. Người dốt nát.
  2. Người không biết, người không hiểu biết.
    • Faire l'ignorantlàm ra vẻ không hiểu biết gì

Dạng từ của ignorant

Số nhiềuignorants
Giống cáiignorante /i.ɲɔ.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuignorantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignorant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ignorant

Câu hỏi thường gặp

ignorant nghĩa là gì?

ignorant (tính từ, danh từ) nghĩa là dốt nát, không biết, không hiểu biết, người dốt nát.

ignorant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ignorant (giọng Pháp chuẩn): /i.ɲɔ.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.