TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

savant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

savant nghĩa là bác học, thông thái, giỏi, tài.

Nghĩa của savant

Tính từ

  1. Bác học, thông thái.
    • Mots savantstừ bác học
    • Il est très savantông ta rất thông thái
  2. Giỏi, tài, khéo léo.
    • Être savant en mathématiquesgiỏi toán
    • La savante retraite de Napoléonsự rút lui rất tài của Na-pô-lê-ông
  3. Khó quá, cao quá.
    • C'est trop savant pour moiđiều đó khó quá đối với tôi

Danh từ · giống đực

  1. Nhà bác học.
    • Un grand savantmột nhà bác học lớn

Dạng từ của savant

Số nhiềusavants
Giống cáisavante /sa.vɑ̃t/
Giống cái số nhiềusavantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với savant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của savant

Cụm từ, thành ngữ với savant

  • animal savant — con vật được luyện để làm trò
  • femme savante — đàn bà thông thái rởm

Câu ví dụ với savant

  • Les savants commencèrent à trouver les réponses à ces questions. Các nhà khoa học bắt đầu tìm ra những lời giải cho các câu hỏi đó.Tatoeba #550089

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scholarly, scientific, learned; clever, shrewd, skilful; performing, trained
  • Danh từ scholar, scientist

Câu hỏi thường gặp

savant nghĩa là gì?

savant (tính từ, danh từ) nghĩa là bác học, thông thái, giỏi, tài.

savant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savant (giọng Pháp chuẩn): /sa.vɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.