savant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
savant nghĩa là bác học, thông thái, giỏi, tài.
Nghĩa của savant
Tính từ
- Bác học, thông thái.
- Mots savantstừ bác học
- Il est très savantông ta rất thông thái
- Giỏi, tài, khéo léo.
- Être savant en mathématiquesgiỏi toán
- La savante retraite de Napoléonsự rút lui rất tài của Na-pô-lê-ông
- Khó quá, cao quá.
- C'est trop savant pour moiđiều đó khó quá đối với tôi
Danh từ · giống đực
- Nhà bác học.
- Un grand savantmột nhà bác học lớn
Dạng từ của savant
| Số nhiều | savants |
| Giống cái | savante /sa.vɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | savantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với savant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của savant
Cụm từ, thành ngữ với savant
- animal savant — con vật được luyện để làm trò
- femme savante — đàn bà thông thái rởm
Câu ví dụ với savant
- Les savants commencèrent à trouver les réponses à ces questions. Các nhà khoa học bắt đầu tìm ra những lời giải cho các câu hỏi đó.Tatoeba #550089
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ scholarly, scientific, learned; clever, shrewd, skilful; performing, trained
- Danh từ scholar, scientist
Câu hỏi thường gặp
savant nghĩa là gì?
savant (tính từ, danh từ) nghĩa là bác học, thông thái, giỏi, tài.
savant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của savant (giọng Pháp chuẩn): /sa.vɑ̃/.