populaire
populaire nghĩa là được lòng dân, nổi tiếng, bình dân, đại chúng.
Nghĩa của populaire
Tính từ
- Được lòng dân; nổi tiếng.
- Mesure populairebiện pháp được lòng dân
- Auteur populairetác giả nổi tiếng
- Bình dân; đại chúng.
- Origine populairedòng dõi bình dân
- Thuộc nhân dân.
- éducation populairegiáo dục nhân dân
- Démocratie populairechế độ dân chủ nhân dân
- Thuộc dân tộc; dân gian.
- Traditions populairestruyền thống dân tộc
- art populairenghệ thuật dân gian
- Ngôn ngữ học Thông tục.
- Mot populairetừ thông tục
Danh từ · giống đực
- Số nhiều; thân mật Chỗ ngồi hạng bét (ở trường đua, sân vận động...).
- Từ cũ, nghĩa cũ Nhân dân.
Dạng từ của populaire
| Số nhiều | populaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với populaire
Trái nghĩa
Họ từ của populaire
Câu ví dụ với populaire
- Ubuntu est une distribution Linux populaire. Ubuntu là một bản phân phối Linux phổ biến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1006074
- PostgreSQL est une base de données rélationnelle populaire. PostgreSQL là một cơ sở dữ liệu quan hệ nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7071599
- Tom était populaire. Tom từng nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5418903
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ people's; of the people; working-class; colloquial; folk
- Danh từ populace, the people
Câu hỏi thường gặp
populaire nghĩa là gì?
populaire (tính từ, danh từ) nghĩa là được lòng dân, nổi tiếng, bình dân, đại chúng.
populaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của populaire (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.py.lɛʁ/.