peuple
peuple nghĩa là dân tộc, nhân dân, dân chúng, bình dân.
Nghĩa của peuple
Danh từ · giống đực
- Dân tộc.
- Peuple nomadedân tộc du cư
- Nhân dân; dân chúng, quần chúng.
- Servir le peuplephục vụ nhân dân
- Enfant du peuplecon em nhân dân
- Bình dân.
- Le peuple et la noblessebình dân và quí tộc
- Văn học Đám.
- Peuple d'importunsđám người quấy rầy
Tính từ · không đổi
- Bình dân.
- Des manières tout à fait peuplenhững cử chỉ hết sức bình dân
Dạng từ của peuple
Đi với mạo từ: un peuple · le peuple
| Số nhiều | peuples |
Họ từ của peuple
Cụm từ, thành ngữ với peuple
- le peuple de Dieu — người Do Thái
Câu ví dụ với peuple
- Notre peuple a soif d'indépendance. Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330364
- Certains peuples anciens considéraient le soleil comme leur Dieu. Một vài người cổ đại coi mặt trời là thần thánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970069
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ people (nation, distinct ethnic group); the people, the general population, the common folk
Câu hỏi thường gặp
peuple nghĩa là gì?
peuple (danh từ, tính từ) nghĩa là dân tộc, nhân dân, dân chúng, bình dân.
peuple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peuple (giọng Pháp chuẩn): /pœpl/.
peuple là giống đực hay giống cái?
peuple là danh từ giống đực (dùng với un, le).