TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peuple

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pœpl/ giọng máy của trình duyệt

peuple nghĩa là dân tộc, nhân dân, dân chúng, bình dân.

Nghĩa của peuple

Danh từ · giống đực

  1. Dân tộc.
    • Peuple nomadedân tộc du cư
  2. Nhân dân; dân chúng, quần chúng.
    • Servir le peuplephục vụ nhân dân
    • Enfant du peuplecon em nhân dân
  3. Bình dân.
    • Le peuple et la noblessebình dân và quí tộc
  4. Văn học Đám.
    • Peuple d'importunsđám người quấy rầy

Tính từ · không đổi

  1. Bình dân.
    • Des manières tout à fait peuplenhững cử chỉ hết sức bình dân

Dạng từ của peuple

Đi với mạo từ: un peuple · le peuple

Số nhiềupeuples

Họ từ của peuple

Cụm từ, thành ngữ với peuple

  • le peuple de Dieu — người Do Thái

Câu ví dụ với peuple

  • Notre peuple a soif d'indépendance. Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330364
  • Certains peuples anciens considéraient le soleil comme leur Dieu. Một vài người cổ đại coi mặt trời là thần thánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970069

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ people (nation, distinct ethnic group); the people, the general population, the common folk

Câu hỏi thường gặp

peuple nghĩa là gì?

peuple (danh từ, tính từ) nghĩa là dân tộc, nhân dân, dân chúng, bình dân.

peuple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peuple (giọng Pháp chuẩn): /pœpl/.

peuple là giống đực hay giống cái?

peuple là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.