TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peuplé

/pœ.ple/ giọng máy của trình duyệt

peuplé nghĩa là có người ở.

Nghĩa của peuplé

Tính từ

  1. Có người ở.
    • Pays très peupléxứ có nhiều người ở, xứ đông dân

Dạng từ của peuplé

Số nhiềupeuplés
Giống cáipeuplée
Giống cái số nhiềupeuplées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peuplé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ populated; inhabited

Câu hỏi thường gặp

peuplé nghĩa là gì?

peuplé (tính từ) nghĩa là có người ở.

peuplé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peuplé (giọng Pháp chuẩn): /pœ.ple/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.