TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépeuplé

/de.pœ.ple/ giọng máy của trình duyệt

dépeuplé nghĩa là giảm số dân, trống trải.

Nghĩa của dépeuplé

Tính từ

  1. Giảm số dân.
  2. Nghĩa bóng Trống trải.

Dạng từ của dépeuplé

Số nhiềudépeuplés
Giống cáidépeuplée
Giống cái số nhiềudépeuplées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépeuplé

Trái nghĩa

Câu ví dụ với dépeuplé

  • L'exode rural a dépeuplé des villages entiers dans cette région de l'Allemagne. Cuộc di dân khỏi nông thôn đã làm giảm số dân ở một loạt câc ngôi làng tại khu vực này của Đức.Tatoeba #1357202

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

dépeuplé nghĩa là gì?

dépeuplé (tính từ) nghĩa là giảm số dân, trống trải.

dépeuplé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépeuplé (giọng Pháp chuẩn): /de.pœ.ple/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.