dépeçage
danh từ giống đực (m)
/dep.saʒ/ giọng máy của trình duyệt
dépeçage nghĩa là sự pha, sự chặt.
Nghĩa của dépeçage
Danh từ · giống đực
- Sự pha, sự chặt.
- Le dépeage d'un moutonsự pha thịt cừu
- Nghĩa bóng Sự chia cắt.
- Dépècement d'un payssự chia cắt một nước
Dạng từ của dépeçage
Đi với mạo từ: un dépeçage · le dépeçage
| Số nhiều | dépeçages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chopping up, dismemberment; taking apart, break-up; division, separation; breaking-up (of old boats)
Câu hỏi thường gặp
dépeçage nghĩa là gì?
dépeçage (danh từ) nghĩa là sự pha, sự chặt.
dépeçage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépeçage (giọng Pháp chuẩn): /dep.saʒ/.
dépeçage là giống đực hay giống cái?
dépeçage là danh từ giống đực (dùng với un, le).