TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépeçoir

danh từ giống đực (m)
/depəswaʁ/ giọng máy của trình duyệt

dépeçoir nghĩa là dao pha thịt.

Nghĩa của dépeçoir

Danh từ · giống đực

  1. Dao pha thịt.

Dạng từ của dépeçoir

Đi với mạo từ: un dépeçoir · le dépeçoir

Câu hỏi thường gặp

dépeçoir nghĩa là gì?

dépeçoir (danh từ) nghĩa là dao pha thịt.

dépeçoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépeçoir (giọng Pháp chuẩn): /depəswaʁ/.

dépeçoir là giống đực hay giống cái?

dépeçoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.